da bọc qui đầu

Định nghĩa
  1. Danh từ (Anatomy - Giải phẫu học):
    • Lớp da bao phủ phần đầu của dương vật (qui đầu): Đây một lớp da mềm, có thể di chuyển, bao bọc bảo vệ đầu dương vật (qui đầu). Ở nam giới chưa cắt bao quy đầu, lớp da này thường che phủ toàn bộ hoặc một phần qui đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Da bọc qui đầu chức năng bảo vệ đầu dương vật khỏi sự cọ xát nhiễm trùng.
    • Một số trường hợp da bọc qui đầu bị hẹp, gây khó khăn trong việc vệ sinh có thể cần can thiệp y tế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong các tài liệu y khoa, chẩn đoán hướng dẫn điều trị liên quan đến các vấn đề như viêm nhiễm, hẹp bao quy đầu, hoặc các thủ thuật như cắt bao quy đầu.
    • Bác sĩ kiểm tra tình trạng da bọc qui đầu của bệnh nhi.
Biến thể từ gần giống
  • Bao quy đầu: Đây từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong cả ngôn ngữ đời thường y học.
  • Qui đầu: Chỉ phần đầu của dương vật, bộ phận được lớp da này bao bọc.
Từ đồng nghĩa
  • Bao quy đầu
  • Preputium (thuật ngữ Latinh trong y học)
Lưu ý về cách dùng
  • "Da bọc qui đầu" một thuật ngữ giải phẫu mô tả cấu trúc. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "bao quy đầu" được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành y tế giải phẫu, mang tính chất trung lập khoa học.