da bọc qui đầu
Định nghĩa
- Danh từ (Anatomy - Giải phẫu học):
- Lớp da bao phủ phần đầu của dương vật (qui đầu): Đây là một lớp da mềm, có thể di chuyển, bao bọc và bảo vệ đầu dương vật (qui đầu). Ở nam giới chưa cắt bao quy đầu, lớp da này thường che phủ toàn bộ hoặc một phần qui đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Da bọc qui đầu có chức năng bảo vệ đầu dương vật khỏi sự cọ xát và nhiễm trùng.
- Một số trường hợp da bọc qui đầu bị hẹp, gây khó khăn trong việc vệ sinh và có thể cần can thiệp y tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong các tài liệu y khoa, chẩn đoán và hướng dẫn điều trị liên quan đến các vấn đề như viêm nhiễm, hẹp bao quy đầu, hoặc các thủ thuật như cắt bao quy đầu.
- Bác sĩ kiểm tra tình trạng da bọc qui đầu của bệnh nhi.
Biến thể và từ gần giống
- Bao quy đầu: Đây là từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong cả ngôn ngữ đời thường và y học.
- Qui đầu: Chỉ phần đầu của dương vật, là bộ phận được lớp da này bao bọc.
Từ đồng nghĩa
- Bao quy đầu
- Preputium (thuật ngữ Latinh trong y học)
Lưu ý về cách dùng
- "Da bọc qui đầu" là một thuật ngữ giải phẫu mô tả rõ cấu trúc. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "bao quy đầu" được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y tế và giải phẫu, mang tính chất trung lập và khoa học.